YiWordsYiWords

phàn nàn

抱怨

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phàn: huyền (低降) · nàn: huyền (低降) ?

phàn nàn 抱怨

詞義

常用搭配

phàn nàn về
抱怨……
phàn nàn liên tục
不斷抱怨

例句

Cô ấy thường phàn nàn về công việc.
她經常抱怨工作。
Anh ta phàn nàn với quản lý.
他向經理抱怨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「抱怨」越南語怎麼說?
「抱怨」的越南語是 phàn nàn。
phàn nàn 是什麼意思?
phàn nàn 的意思是「抱怨」(動詞)。抱怨,表示不滿
phàn nàn 怎麼發音?
phàn nàn 有 2 個音節:phàn: huyền (低降) · nàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phàn nàn 常用嗎?
phàn nàn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phàn nàn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thường phàn nàn về công việc.(她經常抱怨工作。);Anh ta phàn nàn với quản lý.(他向經理抱怨。)。

想讓「phàn nàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始