YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nếu như
nếu như
如果
連詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nếu: sắc (高升) · như: ngang (平音)
?
詞義
如果
假如
常用搭配
nếu như vậy
如果那樣
nếu như tôi biết
如果我知道
例句
Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
如果下雨,我們就在家。
Nếu như bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
如果你需要幫助,就告訴我。
出現在這些詞條中
nếu
如果
相關詞彙
bội thu
豐收
lần này
這次
đến hạn
到期
ngày đêm
日夜
đả kích
打擊
phàn nàn
抱怨
常見問題
「如果」越南語怎麼說?
「如果」的越南語是 nếu như。
nếu như 是什麼意思?
nếu như 的意思是「如果」(連詞)。如果; 假如
nếu như 怎麼發音?
nếu như 有 2 個音節:nếu: sắc (高升) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nếu như 常用嗎?
nếu như 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nếu như 在句子裡怎麼用?
例如:Nếu như trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.(如果下雨,我們就在家。);Nếu như bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.(如果你需要幫助,就告訴我。)。
想讓「nếu như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store