YiWordsYiWords

tan vỡ

破滅

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tan: ngang (平音) · vỡ: ngã (顫升) ?

tan vỡ 破滅

詞義

常用搭配

giấc mơ tan vỡ
夢想破滅
tình yêu tan vỡ
愛情破裂

例句

Hy vọng của tôi đã tan vỡ.
我的希望破滅了。
Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.
他們的友誼在爭吵後破裂了。

相關詞彙

常見問題

「破滅」越南語怎麼說?
「破滅」的越南語是 tan vỡ。
tan vỡ 是什麼意思?
tan vỡ 的意思是「破滅」(動詞)。破滅,破碎
tan vỡ 怎麼發音?
tan vỡ 有 2 個音節:tan: ngang (平音) · vỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tan vỡ 常用嗎?
tan vỡ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tan vỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Hy vọng của tôi đã tan vỡ.(我的希望破滅了。);Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.(他們的友誼在爭吵後破裂了。)。

想讓「tan vỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始