YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tan vỡ
tan vỡ
破滅
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tan: ngang (平音) · vỡ: ngã (顫升)
?
詞義
破滅,破碎
常用搭配
giấc mơ tan vỡ
夢想破滅
tình yêu tan vỡ
愛情破裂
例句
Hy vọng của tôi đã tan vỡ.
我的希望破滅了。
Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.
他們的友誼在爭吵後破裂了。
相關詞彙
dày vò
折磨
giải thoát
解脫
van xin
哀求
tiếng kêu
呼聲
lên án
譴責
xa xôi
遙遠
常見問題
「破滅」越南語怎麼說?
「破滅」的越南語是 tan vỡ。
tan vỡ 是什麼意思?
tan vỡ 的意思是「破滅」(動詞)。破滅,破碎
tan vỡ 怎麼發音?
tan vỡ 有 2 個音節:tan: ngang (平音) · vỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tan vỡ 常用嗎?
tan vỡ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tan vỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Hy vọng của tôi đã tan vỡ.(我的希望破滅了。);Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.(他們的友誼在爭吵後破裂了。)。
想讓「tan vỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store