YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bưu chính
bưu chính
郵政
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bưu: ngang (平音) · chính: sắc (高升)
?
詞義
郵政,郵遞服務
常用搭配
dịch vụ bưu chính
郵政服務
bưu chính điện tử
電子郵政
例句
Bưu chính ngày càng hiện đại.
郵政越來越現代化。
Tôi làm việc trong ngành bưu chính.
我在郵政行業工作。
相關詞彙
dây mạng
網路線
tấm pin mặt trời
太陽能板
cao áp
高壓
nhút nhát
膽怯
mềm mại
柔軟
gỡ cài đặt
解除安裝
常見問題
「郵政」越南語怎麼說?
「郵政」的越南語是 bưu chính。
bưu chính 是什麼意思?
bưu chính 的意思是「郵政」(名詞)。郵政,郵遞服務
bưu chính 怎麼發音?
bưu chính 有 2 個音節:bưu: ngang (平音) · chính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bưu chính 常用嗎?
bưu chính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bưu chính 在句子裡怎麼用?
例如:Bưu chính ngày càng hiện đại.(郵政越來越現代化。);Tôi làm việc trong ngành bưu chính.(我在郵政行業工作。)。
想讓「bưu chính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store