YiWordsYiWords

dây mạng

網路線

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dây: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

dây mạng 網路線

詞義

常用搭配

dây mạng dài
長網線
dây mạng tốc độ cao
高速網線

例句

Tôi cần dây mạng để kết nối internet.
我需要網線連接網路。
Dây mạng này bị đứt rồi.
這根網線斷了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「網路線」越南語怎麼說?
「網路線」的越南語是 dây mạng。
dây mạng 是什麼意思?
dây mạng 的意思是「網路線」(名詞)。用於連接網路的線纜
dây mạng 怎麼發音?
dây mạng 有 2 個音節:dây: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần dây mạng để kết nối internet.(我需要網線連接網路。);Dây mạng này bị đứt rồi.(這根網線斷了。)。

想讓「dây mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始