YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dây mạng
dây mạng
網路線
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dây: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
用於連接網路的線纜
常用搭配
dây mạng dài
長網線
dây mạng tốc độ cao
高速網線
例句
Tôi cần dây mạng để kết nối internet.
我需要網線連接網路。
Dây mạng này bị đứt rồi.
這根網線斷了。
出現在這些詞條中
mạng
網路
không dây
無線
相關詞彙
tấm pin mặt trời
太陽能板
cao áp
高壓
bưu chính
郵政
nhút nhát
膽怯
mềm mại
柔軟
gỡ cài đặt
解除安裝
常見問題
「網路線」越南語怎麼說?
「網路線」的越南語是 dây mạng。
dây mạng 是什麼意思?
dây mạng 的意思是「網路線」(名詞)。用於連接網路的線纜
dây mạng 怎麼發音?
dây mạng 有 2 個音節:dây: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần dây mạng để kết nối internet.(我需要網線連接網路。);Dây mạng này bị đứt rồi.(這根網線斷了。)。
想讓「dây mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store