YiWordsYiWords

gỡ cài đặt

解除安裝

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — gỡ: ngã (顫升) · cài: huyền (低降) · đặt: nặng (低短塞音) ?

gỡ cài đặt 解除安裝

詞義

常用搭配

gỡ cài đặt ứng dụng
卸載應用
gỡ cài đặt phần mềm
卸載軟體

例句

Tôi vừa gỡ cài đặt một ứng dụng.
我剛卸載了一個應用。
Bạn có muốn gỡ cài đặt không?
你想卸載嗎?

相關詞彙

常見問題

「解除安裝」越南語怎麼說?
「解除安裝」的越南語是 gỡ cài đặt。
gỡ cài đặt 是什麼意思?
gỡ cài đặt 的意思是「解除安裝」(動詞)。將軟體從裝置中移除
gỡ cài đặt 怎麼發音?
gỡ cài đặt 有 3 個音節:gỡ: ngã (顫升) · cài: huyền (低降) · đặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gỡ cài đặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa gỡ cài đặt một ứng dụng.(我剛卸載了一個應用。);Bạn có muốn gỡ cài đặt không?(你想卸載嗎?)。

想讓「gỡ cài đặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始