YiWordsYiWords

cà phê

咖啡

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音) ?

cà phê 咖啡

詞義

常用搭配

cà phê sữa
牛奶咖啡
cà phê đen
黑咖啡

例句

Buổi sáng tôi thường uống cà phê.
早上我常喝咖啡。
Cà phê Việt Nam rất nổi tiếng.
越南咖啡很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「咖啡」越南語怎麼說?
「咖啡」的越南語是 cà phê。
cà phê 是什麼意思?
cà phê 的意思是「咖啡」(名詞)。咖啡
cà phê 怎麼發音?
cà phê 有 2 個音節:cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cà phê 常用嗎?
cà phê 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cà phê 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi sáng tôi thường uống cà phê.(早上我常喝咖啡。);Cà phê Việt Nam rất nổi tiếng.(越南咖啡很有名。)。

想讓「cà phê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始