YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cà phê
cà phê
咖啡
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音)
?
詞義
咖啡
常用搭配
cà phê sữa
牛奶咖啡
cà phê đen
黑咖啡
例句
Buổi sáng tôi thường uống cà phê.
早上我常喝咖啡。
Cà phê Việt Nam rất nổi tiếng.
越南咖啡很有名。
出現在這些詞條中
hoặc
或
uống
喝
hay là
還是
vốn dĩ
本來
hai nghìn
兩千越南盾
ngược lại
相反
cốc
杯
thìa
湯匙
相關詞彙
tách
茶杯
trưởng
長
trái
左邊
ăn
吃
sữa
牛奶
bánh mì
麵包
常見問題
「咖啡」越南語怎麼說?
「咖啡」的越南語是 cà phê。
cà phê 是什麼意思?
cà phê 的意思是「咖啡」(名詞)。咖啡
cà phê 怎麼發音?
cà phê 有 2 個音節:cà: huyền (低降) · phê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cà phê 常用嗎?
cà phê 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cà phê 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi sáng tôi thường uống cà phê.(早上我常喝咖啡。);Cà phê Việt Nam rất nổi tiếng.(越南咖啡很有名。)。
想讓「cà phê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store