YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tách
tách
茶杯
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — tách: sắc (高升)
?
詞義
茶杯
常用搭配
một cái tách
一個茶杯
tách trà
一杯茶
例句
Tôi thích uống trà bằng tách.
我喜歡用茶杯喝茶。
Cô ấy rót trà vào tách.
她把茶倒進茶杯裡。
出現在這些詞條中
tách ra
分開
không thể tách rời
密不可分
相關詞彙
trưởng
長
trái
左邊
ăn
吃
cà phê
咖啡
sữa
牛奶
bánh mì
麵包
常見問題
「茶杯」越南語怎麼說?
「茶杯」的越南語是 tách。
tách 是什麼意思?
tách 的意思是「茶杯」(名詞)。茶杯
tách 怎麼發音?
tách 有 1 個音節:tách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tách 常用嗎?
tách 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích uống trà bằng tách.(我喜歡用茶杯喝茶。);Cô ấy rót trà vào tách.(她把茶倒進茶杯裡。)。
想讓「tách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store