YiWordsYiWords

ao nuôi cá

魚塘

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — ao: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音) · cá: sắc (高升) ?

ao nuôi cá 魚塘

詞義

常用搭配

ao nuôi cá tra
巴沙魚塘
ao nuôi cá rô phi
羅非魚塘

例句

Họ có một ao nuôi cá lớn.
他們有一個大魚塘。
Ao nuôi cá cần được vệ sinh thường xuyên.
魚塘需要經常清理。

相關詞彙

常見問題

「魚塘」越南語怎麼說?
「魚塘」的越南語是 ao nuôi cá。
ao nuôi cá 是什麼意思?
ao nuôi cá 的意思是「魚塘」(名詞)。養魚的池塘
ao nuôi cá 怎麼發音?
ao nuôi cá 有 3 個音節:ao: ngang (平音) · nuôi: ngang (平音) · cá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ao nuôi cá 在句子裡怎麼用?
例如:Họ có một ao nuôi cá lớn.(他們有一個大魚塘。);Ao nuôi cá cần được vệ sinh thường xuyên.(魚塘需要經常清理。)。

想讓「ao nuôi cá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始