YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cà vạt
cà vạt
領帶
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cà: huyền (低降) · vạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
領帶
常用搭配
thắt cà vạt
打領帶
cà vạt lụa
絲質領帶
例句
Anh ấy đeo cà vạt màu đỏ.
他戴著紅色領帶。
Tôi không biết thắt cà vạt.
我不會打領帶。
出現在這些詞條中
thắt cà vạt
繫領帶
相關詞彙
áo lót
內衣
khuyên
勸
thấp
矮小
bất đắc dĩ
無奈
giác ngộ
覺悟
kiên định
堅定
常見問題
「領帶」越南語怎麼說?
「領帶」的越南語是 cà vạt。
cà vạt 是什麼意思?
cà vạt 的意思是「領帶」(名詞)。領帶
cà vạt 怎麼發音?
cà vạt 有 2 個音節:cà: huyền (低降) · vạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cà vạt 常用嗎?
cà vạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cà vạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đeo cà vạt màu đỏ.(他戴著紅色領帶。);Tôi không biết thắt cà vạt.(我不會打領帶。)。
想讓「cà vạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store