YiWordsYiWords

thắt cà vạt

繫領帶

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thắt: sắc (高升) · cà: huyền (低降) · vạt: nặng (低短塞音) ?

thắt cà vạt 繫領帶

詞義

常用搭配

học thắt cà vạt
學系領帶
thắt cà vạt đẹp
系領帶漂亮

例句

Tôi không biết thắt cà vạt.
我不會系領帶。
Anh ấy tự thắt cà vạt mỗi sáng.
他每天早上自己系領帶。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「繫領帶」越南語怎麼說?
「繫領帶」的越南語是 thắt cà vạt。
thắt cà vạt 是什麼意思?
thắt cà vạt 的意思是「繫領帶」(動詞)。系領帶,把領帶打好
thắt cà vạt 怎麼發音?
thắt cà vạt 有 3 個音節:thắt: sắc (高升) · cà: huyền (低降) · vạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thắt cà vạt 常用嗎?
thắt cà vạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thắt cà vạt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không biết thắt cà vạt.(我不會系領帶。);Anh ấy tự thắt cà vạt mỗi sáng.(他每天早上自己系領帶。)。

想讓「thắt cà vạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始