YiWordsYiWords

giác ngộ

覺悟

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giác: sắc (高升) · ngộ: nặng (低短塞音) ?

giác ngộ 覺悟

詞義

常用搭配

giác ngộ chân lý
覺悟真理
giác ngộ cách mạng
革命覺悟

例句

Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.
他對生活有了覺悟。
Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.
她覺悟了革命理想。

相關詞彙

常見問題

「覺悟」越南語怎麼說?
「覺悟」的越南語是 giác ngộ。
giác ngộ 是什麼意思?
giác ngộ 的意思是「覺悟」(動詞)。覺悟,領悟道理
giác ngộ 怎麼發音?
giác ngộ 有 2 個音節:giác: sắc (高升) · ngộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giác ngộ 常用嗎?
giác ngộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giác ngộ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.(他對生活有了覺悟。);Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.(她覺悟了革命理想。)。

想讓「giác ngộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始