YiWordsYiWords

các loại đậu

豆類

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — các: sắc (高升) · loại: nặng (低短塞音) · đậu: nặng (低短塞音) ?

các loại đậu 豆類

詞義

常用搭配

ăn các loại đậu
吃豆類
trồng các loại đậu
種植豆類

例句

Các loại đậu rất bổ dưỡng.
豆類很有營養。
Tôi thích ăn các loại đậu luộc.
我喜歡吃煮豆類。

相關詞彙

常見問題

「豆類」越南語怎麼說?
「豆類」的越南語是 các loại đậu。
các loại đậu 是什麼意思?
các loại đậu 的意思是「豆類」(名詞)。豆類
các loại đậu 怎麼發音?
các loại đậu 有 3 個音節:các: sắc (高升) · loại: nặng (低短塞音) · đậu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
các loại đậu 在句子裡怎麼用?
例如:Các loại đậu rất bổ dưỡng.(豆類很有營養。);Tôi thích ăn các loại đậu luộc.(我喜歡吃煮豆類。)。

想讓「các loại đậu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始