YiWordsYiWords

lấp đầy

填滿

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lấp: sắc (高升) · đầy: huyền (低降) ?

lấp đầy 填滿

詞義

常用搭配

lấp đầy khoảng trống
填補空缺
lấp đầy chỗ trống
填滿空位

例句

Chúng tôi cần lấp đầy vị trí này.
我們需要填補這個職位。
Cát được dùng để lấp đầy hố.
沙子用來填滿坑。

相關詞彙

常見問題

「填滿」越南語怎麼說?
「填滿」的越南語是 lấp đầy。
lấp đầy 是什麼意思?
lấp đầy 的意思是「填滿」(動詞)。把空隙或空間填滿
lấp đầy 怎麼發音?
lấp đầy 有 2 個音節:lấp: sắc (高升) · đầy: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấp đầy 常用嗎?
lấp đầy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lấp đầy 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần lấp đầy vị trí này.(我們需要填補這個職位。);Cát được dùng để lấp đầy hố.(沙子用來填滿坑。)。

想讓「lấp đầy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始