YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lấp đầy
lấp đầy
填滿
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lấp: sắc (高升) · đầy: huyền (低降)
?
詞義
把空隙或空間填滿
常用搭配
lấp đầy khoảng trống
填補空缺
lấp đầy chỗ trống
填滿空位
例句
Chúng tôi cần lấp đầy vị trí này.
我們需要填補這個職位。
Cát được dùng để lấp đầy hố.
沙子用來填滿坑。
相關詞彙
giả dối
虛假
khoai lang
地瓜
các loại đậu
豆類
bồn cầu
馬桶
phòng đơn
單人房
ngói
瓦
常見問題
「填滿」越南語怎麼說?
「填滿」的越南語是 lấp đầy。
lấp đầy 是什麼意思?
lấp đầy 的意思是「填滿」(動詞)。把空隙或空間填滿
lấp đầy 怎麼發音?
lấp đầy 有 2 個音節:lấp: sắc (高升) · đầy: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấp đầy 常用嗎?
lấp đầy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lấp đầy 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần lấp đầy vị trí này.(我們需要填補這個職位。);Cát được dùng để lấp đầy hố.(沙子用來填滿坑。)。
想讓「lấp đầy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store