YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phòng đơn
phòng đơn
單人房
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phòng: huyền (低降) · đơn: ngang (平音)
?
詞義
只有一張床的客房
常用搭配
đặt phòng đơn
預訂單床房
giá phòng đơn
單床房價格
例句
Tôi muốn thuê một phòng đơn.
我想租一個單床房。
Phòng đơn đã được đặt hết.
單床房已經訂滿了。
相關詞彙
bồn cầu
馬桶
các loại đậu
豆類
khoai lang
地瓜
giả dối
虛假
lấp đầy
填滿
ngói
瓦
常見問題
「單人房」越南語怎麼說?
「單人房」的越南語是 phòng đơn。
phòng đơn 是什麼意思?
phòng đơn 的意思是「單人房」(名詞)。只有一張床的客房
phòng đơn 怎麼發音?
phòng đơn 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · đơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng đơn 常用嗎?
phòng đơn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phòng đơn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thuê một phòng đơn.(我想租一個單床房。);Phòng đơn đã được đặt hết.(單床房已經訂滿了。)。
想讓「phòng đơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store