YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cái cớ
cái cớ
藉口
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cái: sắc (高升) · cớ: sắc (高升)
?
詞義
藉口,託詞
常用搭配
tìm cái cớ
找藉口
lấy cái cớ
以……為藉口
例句
Anh ta luôn tìm cái cớ để không làm việc.
他總是找藉口不工作。
Đừng lấy cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.
不要用藉口逃避責任。
相關詞彙
cái cây
樹
cái chết
死亡
cài đặt
設定
cài đặt
安裝
常見問題
「藉口」越南語怎麼說?
「藉口」的越南語是 cái cớ。
cái cớ 是什麼意思?
cái cớ 的意思是「藉口」(名詞)。藉口,託詞
cái cớ 怎麼發音?
cái cớ 有 2 個音節:cái: sắc (高升) · cớ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cái cớ 常用嗎?
cái cớ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cái cớ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta luôn tìm cái cớ để không làm việc.(他總是找藉口不工作。);Đừng lấy cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.(不要用藉口逃避責任。)。
想讓「cái cớ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store