YiWordsYiWords

cái cớ

藉口

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cái: sắc (高升) · cớ: sắc (高升) ?

cái cớ 藉口

詞義

常用搭配

tìm cái cớ
找藉口
lấy cái cớ
以……為藉口

例句

Anh ta luôn tìm cái cớ để không làm việc.
他總是找藉口不工作。
Đừng lấy cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.
不要用藉口逃避責任。

相關詞彙

常見問題

「藉口」越南語怎麼說?
「藉口」的越南語是 cái cớ。
cái cớ 是什麼意思?
cái cớ 的意思是「藉口」(名詞)。藉口,託詞
cái cớ 怎麼發音?
cái cớ 有 2 個音節:cái: sắc (高升) · cớ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cái cớ 常用嗎?
cái cớ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cái cớ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta luôn tìm cái cớ để không làm việc.(他總是找藉口不工作。);Đừng lấy cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.(不要用藉口逃避責任。)。

想讓「cái cớ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始