YiWordsYiWords

同拼寫詞:cài đặt

cài đặt

安裝

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cài: huyền (低降) · đặt: nặng (低短塞音) ?

cài đặt 安裝

詞義

常用搭配

cài đặt phần mềm
安裝軟體
cài đặt hệ thống
設定系統

例句

Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.
我正在安裝新應用程式。
Bạn đã cài đặt xong chưa?
你安裝好了嗎?

相關詞彙

常見問題

「安裝」越南語怎麼說?
「安裝」的越南語是 cài đặt。
cài đặt 是什麼意思?
cài đặt 的意思是「安裝」(動詞)。安裝
cài đặt 怎麼發音?
cài đặt 有 2 個音節:cài: huyền (低降) · đặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cài đặt 常用嗎?
cài đặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cài đặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.(我正在安裝新應用程式。);Bạn đã cài đặt xong chưa?(你安裝好了嗎?)。

想讓「cài đặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始