YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cái chết
cái chết
死亡
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cái: sắc (高升) · chết: sắc (高升)
?
詞義
死亡,去世
常用搭配
nguy cơ cái chết
死亡風險
đối mặt cái chết
面對死亡
例句
Cái chết là điều không tránh khỏi.
死亡是不可避免的。
Anh ấy sợ cái chết.
他害怕死亡。
出現在這些詞條中
cận kề
臨近
bi thảm
悲慘
đau lòng
痛心
身體變化日常
ngủ thiếp đi
睡著
tỉnh dậy
醒來
nuốt
吞嚥
mất mát
喪失
tiêu hóa
消化
di truyền
遺傳
常見問題
「死亡」越南語怎麼說?
「死亡」的越南語是 cái chết。
cái chết 是什麼意思?
cái chết 的意思是「死亡」(名詞)。死亡,去世
cái chết 怎麼發音?
cái chết 有 2 個音節:cái: sắc (高升) · chết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cái chết 常用嗎?
cái chết 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cái chết 在句子裡怎麼用?
例如:Cái chết là điều không tránh khỏi.(死亡是不可避免的。);Anh ấy sợ cái chết.(他害怕死亡。)。
想讓「cái chết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store