YiWordsYiWords

cái gì cũng có

應有盡有

短語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — cái: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · cũng: ngã (顫升) · có: sắc (高升) ?

cái gì cũng có 應有盡有

詞義

例句

Siêu thị này cái gì cũng có.
這家超市應有盡有。
Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.
小店裡應有盡有。

常用成語精選

常見問題

「應有盡有」越南語怎麼說?
「應有盡有」的越南語是 cái gì cũng có。
cái gì cũng có 是什麼意思?
cái gì cũng có 的意思是「應有盡有」(短語)。什麼都有,應有盡有
cái gì cũng có 怎麼發音?
cái gì cũng có 有 4 個音節:cái: sắc (高升) · gì: huyền (低降) · cũng: ngã (顫升) · có: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cái gì cũng có 常用嗎?
cái gì cũng có 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cái gì cũng có 在句子裡怎麼用?
例如:Siêu thị này cái gì cũng có.(這家超市應有盡有。);Cửa hàng nhỏ nhưng cái gì cũng có.(小店裡應有盡有。)。

想讓「cái gì cũng có」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始