YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cải trang
cải trang
喬裝
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cải: hỏi (曲折升) · trang: ngang (平音)
?
詞義
喬裝,改變外貌以隱藏身份
常用搭配
cải trang thành người khác
喬裝成別人
cải trang lẩn trốn
喬裝逃避
例句
Anh ấy cải trang để không ai nhận ra.
他喬裝後沒人認出來。
Cô ta cải trang thành bác sĩ.
她喬裝成醫生。
相關詞彙
tóc giả
假髮
nhuộm tóc
染髮
uốn tóc
燙髮
bím tóc
辮子
dây buộc tóc
髮圈
quần da
皮褲
常見問題
「喬裝」越南語怎麼說?
「喬裝」的越南語是 cải trang。
cải trang 是什麼意思?
cải trang 的意思是「喬裝」(動詞)。喬裝,改變外貌以隱藏身份
cải trang 怎麼發音?
cải trang 有 2 個音節:cải: hỏi (曲折升) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cải trang 常用嗎?
cải trang 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cải trang 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cải trang để không ai nhận ra.(他喬裝後沒人認出來。);Cô ta cải trang thành bác sĩ.(她喬裝成醫生。)。
想讓「cải trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store