YiWordsYiWords

dây buộc tóc

髮圈

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dây: ngang (平音) · buộc: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升) ?

dây buộc tóc 髮圈

詞義

常用搭配

dây buộc tóc vải
布髮圈
dây buộc tóc cao su
橡皮筋髮圈

例句

Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại.
她用髮圈把頭髮紮起來。
Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới.
我買了一套新的髮圈。

日常配飾精選

常見問題

「髮圈」越南語怎麼說?
「髮圈」的越南語是 dây buộc tóc。
dây buộc tóc 是什麼意思?
dây buộc tóc 的意思是「髮圈」(名詞)。用來束髮的圈狀飾品
dây buộc tóc 怎麼發音?
dây buộc tóc 有 3 個音節:dây: ngang (平音) · buộc: nặng (低短塞音) · tóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây buộc tóc 常用嗎?
dây buộc tóc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dây buộc tóc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy dùng dây buộc tóc để cột tóc lại.(她用髮圈把頭髮紮起來。);Tôi mua một bộ dây buộc tóc mới.(我買了一套新的髮圈。)。

想讓「dây buộc tóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始