YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tóc giả
tóc giả
假髮
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tóc: sắc (高升) · giả: hỏi (曲折升)
?
詞義
戴在頭上模仿真髮的假髮
常用搭配
đội tóc giả
戴假髮
tóc giả dài
長假髮
例句
Cô ấy thường đội tóc giả khi đi tiệc.
她參加聚會時常戴假髮。
Tôi mua một bộ tóc giả mới.
我買了一頂新假髮。
日常配飾精選
dây thun buộc
橡皮筋
đeo
戴
đồ trang trí
裝飾品
da thuộc
皮革
châu báu
珠寶
dây buộc tóc
髮圈
常見問題
「假髮」越南語怎麼說?
「假髮」的越南語是 tóc giả。
tóc giả 是什麼意思?
tóc giả 的意思是「假髮」(名詞)。戴在頭上模仿真髮的假髮
tóc giả 怎麼發音?
tóc giả 有 2 個音節:tóc: sắc (高升) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tóc giả 常用嗎?
tóc giả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tóc giả 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thường đội tóc giả khi đi tiệc.(她參加聚會時常戴假髮。);Tôi mua một bộ tóc giả mới.(我買了一頂新假髮。)。
想讓「tóc giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store