YiWordsYiWords

cảm biến

感測器

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cảm: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升) ?

cảm biến 感測器

詞義

常用搭配

cảm biến nhiệt độ
溫度感測器
cảm biến chuyển động
動作感測器

例句

Cảm biến phát hiện chuyển động.
感測器偵測到動作。
Xe có cảm biến lùi.
汽車有倒車感測器。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「感測器」越南語怎麼說?
「感測器」的越南語是 cảm biến。
cảm biến 是什麼意思?
cảm biến 的意思是「感測器」(名詞)。感測器
cảm biến 怎麼發音?
cảm biến 有 2 個音節:cảm: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảm biến 常用嗎?
cảm biến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảm biến 在句子裡怎麼用?
例如:Cảm biến phát hiện chuyển động.(感測器偵測到動作。);Xe có cảm biến lùi.(汽車有倒車感測器。)。

想讓「cảm biến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始