YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dụng cụ
dụng cụ
器械
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dụng: nặng (低短塞音) · cụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
工具
常用搭配
dụng cụ học tập
學習器材
dụng cụ thể thao
體育器械
例句
Tôi cần dụng cụ sửa xe.
我需要修車工具。
Dụng cụ này rất hữu ích.
這個工具很有用。
出現在這些詞條中
nhà bếp
廚房
săn bắn
打獵
thợ mộc
木匠
khử trùng
消毒
hộp dụng cụ
工具箱
thể dục dụng cụ
體操
leo núi
登山
tay cầm
手把
相關詞彙
trọng trách
重任
dự bị
備用
dã thú
野獸
tê giác
犀牛
sao Hải Vương
海王星
sóng lớn
巨浪
常見問題
「器械」越南語怎麼說?
「器械」的越南語是 dụng cụ。
dụng cụ 是什麼意思?
dụng cụ 的意思是「器械」(名詞)。工具
dụng cụ 怎麼發音?
dụng cụ 有 2 個音節:dụng: nặng (低短塞音) · cụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dụng cụ 常用嗎?
dụng cụ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dụng cụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần dụng cụ sửa xe.(我需要修車工具。);Dụng cụ này rất hữu ích.(這個工具很有用。)。
想讓「dụng cụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store