YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhường
nhường
讓出
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nhường: huyền (低降)
?
詞義
讓出(空間、位置等)
轉讓,交出
常用搭配
nhường chỗ
讓座
nhường đường
讓路
例句
Tôi sẽ nhường ghế cho bạn.
我把座位讓給你。
Xin nhường đường cho xe cấp cứu.
請為救護車讓路。
出現在這些詞條中
tấc
寸
lối đi
通道
nhường ghế
讓座
nhượng bộ
退讓
相關詞彙
dụng cụ
器械
trọng trách
重任
dự bị
備用
dã thú
野獸
tê giác
犀牛
sao Hải Vương
海王星
常見問題
「讓出」越南語怎麼說?
「讓出」的越南語是 nhường。
nhường 是什麼意思?
nhường 的意思是「讓出」(動詞)。讓出(空間、位置等); 轉讓,交出
nhường 怎麼發音?
nhường 有 1 個音節:nhường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhường 常用嗎?
nhường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhường 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ nhường ghế cho bạn.(我把座位讓給你。);Xin nhường đường cho xe cấp cứu.(請為救護車讓路。)。
想讓「nhường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store