YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
căn bản
căn bản
根本
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — căn: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
最基本、最重要
常用搭配
căn bản vấn đề
問題根本
căn bản thay đổi
根本改變
例句
Chúng ta phải giải quyết căn bản.
我們要從根本上解決。
Đây là nguyên nhân căn bản.
這是根本原因。
進階程度表達
rõ ràng
明顯
tuyệt đối
絕對
ít nhất
至少
cơ bản
基本
càng
更加
chính thức
正式
常見問題
「根本」越南語怎麼說?
「根本」的越南語是 căn bản。
căn bản 是什麼意思?
căn bản 的意思是「根本」(形容詞)。最基本、最重要
căn bản 怎麼發音?
căn bản 有 2 個音節:căn: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
căn bản 常用嗎?
căn bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
căn bản 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải giải quyết căn bản.(我們要從根本上解決。);Đây là nguyên nhân căn bản.(這是根本原因。)。
想讓「căn bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store