YiWordsYiWords

chính thức

正式

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · thức: sắc (高升) ?

chính thức 正式

詞義

常用搭配

thông báo chính thức
正式通知
văn bản chính thức
正式文件

例句

Thông tin này đã được xác nhận chính thức.
這一消息已被正式確認。
Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.
他上班時穿得很正式。

出現在這些詞條中

進階程度表達

常見問題

「正式」越南語怎麼說?
「正式」的越南語是 chính thức。
chính thức 是什麼意思?
chính thức 的意思是「正式」(形容詞)。正式的,官方的
chính thức 怎麼發音?
chính thức 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · thức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính thức 常用嗎?
chính thức 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chính thức 在句子裡怎麼用?
例如:Thông tin này đã được xác nhận chính thức.(這一消息已被正式確認。);Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.(他上班時穿得很正式。)。

想讓「chính thức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始