YiWordsYiWords

cơ bản

基本

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

cơ bản 基本

詞義

常用搭配

kiến thức cơ bản
基礎知識
yếu tố cơ bản
基本要素

例句

Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.
他已經掌握了基礎知識。
Đây là điều cơ bản cần biết.
這是必須知道的基本內容。

出現在這些詞條中

進階程度表達

常見問題

「基本」越南語怎麼說?
「基本」的越南語是 cơ bản。
cơ bản 是什麼意思?
cơ bản 的意思是「基本」(形容詞)。基本,基礎
cơ bản 怎麼發音?
cơ bản 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ bản 常用嗎?
cơ bản 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cơ bản 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.(他已經掌握了基礎知識。);Đây là điều cơ bản cần biết.(這是必須知道的基本內容。)。

想讓「cơ bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始