YiWordsYiWords

同拼寫詞:cần cẩu

cần câu

魚竿

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cần: huyền (低降) · câu: ngang (平音) ?

cần câu 魚竿

詞義

常用搭配

cần câu cá
釣魚竿
mua cần câu
買魚竿

例句

Anh ấy mang cần câu ra hồ.
他帶著魚竿去湖邊。
Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.
我剛買了一根新魚竿。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「魚竿」越南語怎麼說?
「魚竿」的越南語是 cần câu。
cần câu 是什麼意思?
cần câu 的意思是「魚竿」(名詞)。魚竿,釣魚用的工具
cần câu 怎麼發音?
cần câu 有 2 個音節:cần: huyền (低降) · câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cần câu 常用嗎?
cần câu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cần câu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mang cần câu ra hồ.(他帶著魚竿去湖邊。);Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.(我剛買了一根新魚竿。)。

想讓「cần câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始