YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cần câu
同拼寫詞:
cần cẩu
cần câu
魚竿
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cần: huyền (低降) · câu: ngang (平音)
?
詞義
魚竿,釣魚用的工具
常用搭配
cần câu cá
釣魚竿
mua cần câu
買魚竿
例句
Anh ấy mang cần câu ra hồ.
他帶著魚竿去湖邊。
Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.
我剛買了一根新魚竿。
出現在這些詞條中
câu cá
釣魚
相關詞彙
lưỡi câu
魚鉤
mồi câu
魚餌
ngư dân
漁民
giáng lâm
降臨
bạch tuộc
章魚
rùa
烏龜
常見問題
「魚竿」越南語怎麼說?
「魚竿」的越南語是 cần câu。
cần câu 是什麼意思?
cần câu 的意思是「魚竿」(名詞)。魚竿,釣魚用的工具
cần câu 怎麼發音?
cần câu 有 2 個音節:cần: huyền (低降) · câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cần câu 常用嗎?
cần câu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cần câu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mang cần câu ra hồ.(他帶著魚竿去湖邊。);Tôi mới mua một chiếc cần câu mới.(我剛買了一根新魚竿。)。
想讓「cần câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store