YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mồi câu
mồi câu
魚餌
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mồi: huyền (低降) · câu: ngang (平音)
?
詞義
用來吸引魚上鉤的餌料
常用搭配
mồi câu cá
釣魚餌
mồi sống
活餌
例句
Anh ấy chuẩn bị mồi câu trước khi đi câu.
他在去釣魚前準備了魚餌。
Mồi câu này rất thu hút cá.
這種魚餌很吸引魚。
相關詞彙
ngư dân
漁民
giáng lâm
降臨
bạch tuộc
章魚
rùa
烏龜
thằn lằn
蜥蜴
nhà kính
溫室
常見問題
「魚餌」越南語怎麼說?
「魚餌」的越南語是 mồi câu。
mồi câu 是什麼意思?
mồi câu 的意思是「魚餌」(名詞)。用來吸引魚上鉤的餌料
mồi câu 怎麼發音?
mồi câu 有 2 個音節:mồi: huyền (低降) · câu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mồi câu 常用嗎?
mồi câu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mồi câu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chuẩn bị mồi câu trước khi đi câu.(他在去釣魚前準備了魚餌。);Mồi câu này rất thu hút cá.(這種魚餌很吸引魚。)。
想讓「mồi câu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store