YiWordsYiWords

bạch tuộc

章魚

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bạch: nặng (低短塞音) · tuộc: nặng (低短塞音) ?

bạch tuộc 章魚

詞義

常用搭配

bạch tuộc nướng
烤章魚
bạch tuộc sống
生章魚

例句

Bạch tuộc có tám tay.
章魚有八隻手。
Tôi thích ăn bạch tuộc nướng.
我喜歡吃烤章魚。

相關詞彙

常見問題

「章魚」越南語怎麼說?
「章魚」的越南語是 bạch tuộc。
bạch tuộc 是什麼意思?
bạch tuộc 的意思是「章魚」(名詞)。章魚
bạch tuộc 怎麼發音?
bạch tuộc 有 2 個音節:bạch: nặng (低短塞音) · tuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạch tuộc 常用嗎?
bạch tuộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bạch tuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Bạch tuộc có tám tay.(章魚有八隻手。);Tôi thích ăn bạch tuộc nướng.(我喜歡吃烤章魚。)。

想讓「bạch tuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始