YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cạn kiệt
cạn kiệt
枯竭
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cạn: nặng (低短塞音) · kiệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
枯竭、用盡、耗盡
常用搭配
nguồn nước cạn kiệt
水源枯竭
tài nguyên cạn kiệt
資源枯竭
例句
Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.
自然資源正在逐漸枯竭。
Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.
旱季後湖裡的水已經枯竭了。
相關詞彙
bộ xử lý
處理器
máy đọc sách
電子書閱讀器
mã vạch
條碼
một trăm nghìn
十萬越南盾
Ngày Valentine
情人節
mụ phù thủy
女巫
常見問題
「枯竭」越南語怎麼說?
「枯竭」的越南語是 cạn kiệt。
cạn kiệt 是什麼意思?
cạn kiệt 的意思是「枯竭」(動詞)。枯竭、用盡、耗盡
cạn kiệt 怎麼發音?
cạn kiệt 有 2 個音節:cạn: nặng (低短塞音) · kiệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cạn kiệt 常用嗎?
cạn kiệt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cạn kiệt 在句子裡怎麼用?
例如:Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.(自然資源正在逐漸枯竭。);Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.(旱季後湖裡的水已經枯竭了。)。
想讓「cạn kiệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store