YiWordsYiWords

mụ phù thủy

女巫

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — mụ: nặng (低短塞音) · phù: huyền (低降) · thủy: hỏi (曲折升) ?

mụ phù thủy 女巫

詞義

常用搭配

mụ phù thủy độc ác
邪惡的巫婆
mụ phù thủy trong truyện cổ tích
童話裡的巫婆

例句

Cô bé gặp một mụ phù thủy trong rừng.
小女孩在森林裡遇到了一位巫婆。
Mụ phù thủy đã biến hoàng tử thành ếch.
巫婆把王子變成了青蛙。

相關詞彙

常見問題

「女巫」越南語怎麼說?
「女巫」的越南語是 mụ phù thủy。
mụ phù thủy 是什麼意思?
mụ phù thủy 的意思是「女巫」(名詞)。有魔法能力的老妇,常指作惡的女巫
mụ phù thủy 怎麼發音?
mụ phù thủy 有 3 個音節:mụ: nặng (低短塞音) · phù: huyền (低降) · thủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mụ phù thủy 常用嗎?
mụ phù thủy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mụ phù thủy 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé gặp một mụ phù thủy trong rừng.(小女孩在森林裡遇到了一位巫婆。);Mụ phù thủy đã biến hoàng tử thành ếch.(巫婆把王子變成了青蛙。)。

想讓「mụ phù thủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始