YiWordsYiWords

máy đọc sách

電子書閱讀器

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升) ?

máy đọc sách 電子書閱讀器

詞義

常用搭配

máy đọc sách Kindle
Kindle電子書閱讀器
máy đọc sách màn hình mực
電子墨水屏閱讀器

例句

Máy đọc sách giúp tôi đọc mọi lúc mọi nơi.
電子書閱讀器讓我隨時隨地看書。
Pin của máy đọc sách rất lâu hết.
電子書閱讀器的電池很耐用。

相關詞彙

常見問題

「電子書閱讀器」越南語怎麼說?
「電子書閱讀器」的越南語是 máy đọc sách。
máy đọc sách 是什麼意思?
máy đọc sách 的意思是「電子書閱讀器」(名詞)。專門用於閱讀電子書的設備
máy đọc sách 怎麼發音?
máy đọc sách 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy đọc sách 在句子裡怎麼用?
例如:Máy đọc sách giúp tôi đọc mọi lúc mọi nơi.(電子書閱讀器讓我隨時隨地看書。);Pin của máy đọc sách rất lâu hết.(電子書閱讀器的電池很耐用。)。

想讓「máy đọc sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始