YiWordsYiWords

cẩn thận từng li từng tí

一絲不苟

短語 CEFR C2 越南語

聲調 6 個音節 — cẩn: hỏi (曲折升) · thận: nặng (低短塞音) · từng: huyền (低降) · li: ngang (平音) · từng: huyền (低降) · tí: sắc (高升) ?

cẩn thận từng li từng tí 一絲不苟

詞義

常用搭配

làm việc cẩn thận từng li từng tí
做事一絲不苟
cẩn thận từng li từng tí trong công việc
工作一絲不苟

例句

Cô ấy cẩn thận từng li từng tí khi làm việc.
她做事一絲不苟。
Anh ấy luôn cẩn thận từng li từng tí với mọi việc.
他對所有事情都一絲不苟。

相關詞彙

常見問題

「一絲不苟」越南語怎麼說?
「一絲不苟」的越南語是 cẩn thận từng li từng tí。
cẩn thận từng li từng tí 是什麼意思?
cẩn thận từng li từng tí 的意思是「一絲不苟」(短語)。一絲不苟,做事非常細緻認真
cẩn thận từng li từng tí 怎麼發音?
cẩn thận từng li từng tí 有 6 個音節:cẩn: hỏi (曲折升) · thận: nặng (低短塞音) · từng: huyền (低降) · li: ngang (平音) · từng: huyền (低降) · tí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cẩn thận từng li từng tí 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy cẩn thận từng li từng tí khi làm việc.(她做事一絲不苟。);Anh ấy luôn cẩn thận từng li từng tí với mọi việc.(他對所有事情都一絲不苟。)。

想讓「cẩn thận từng li từng tí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始