YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
can thiệp
can thiệp
干擾
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — can: ngang (平音) · thiệp: nặng (低短塞音)
?
詞義
對他人的事務進行干預或影響
常用搭配
can thiệp vào
干預
can thiệp quân sự
軍事干涉
例句
Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.
不要干涉我的事。
Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.
他們進行了干預來解決問題。
表達與處理
thúc giục
催促
hoàn thiện
完善
chủ trương
主張
trao tặng
授予
giữ gìn sức khỏe
保重
có hiệu quả
奏效
常見問題
「干擾」越南語怎麼說?
「干擾」的越南語是 can thiệp。
can thiệp 是什麼意思?
can thiệp 的意思是「干擾」(動詞)。對他人的事務進行干預或影響
can thiệp 怎麼發音?
can thiệp 有 2 個音節:can: ngang (平音) · thiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
can thiệp 常用嗎?
can thiệp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
can thiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.(不要干涉我的事。);Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.(他們進行了干預來解決問題。)。
想讓「can thiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store