YiWordsYiWords

cẩn thận

小心

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cẩn: hỏi (曲折升) · thận: nặng (低短塞音) ?

cẩn thận 小心

詞義

常用搭配

cẩn thận khi lái xe
開車小心
cẩn thận với ví tiền
小心錢包

例句

Bạn hãy cẩn thận!
你要小心!
Cẩn thận khi băng qua đường.
過馬路時要小心。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「小心」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「小心」越南語怎麼說?
「小心」的越南語是 cẩn thận。
cẩn thận 是什麼意思?
cẩn thận 的意思是「小心」(形容詞)。小心,注意安全
cẩn thận 怎麼發音?
cẩn thận 有 2 個音節:cẩn: hỏi (曲折升) · thận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cẩn thận 常用嗎?
cẩn thận 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cẩn thận 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy cẩn thận!(你要小心!);Cẩn thận khi băng qua đường.(過馬路時要小心。)。

想讓「cẩn thận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始