YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảnh giới
cảnh giới
境界
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · giới: sắc (高升)
?
詞義
精神或修養達到的層次、境地
常用搭配
cảnh giới cao
高境界
đạt cảnh giới
達到境界
例句
Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.
他在藝術上達到新的境界。
Cảnh giới của cô ấy rất cao.
她的境界很高。
修仙入門
huyền bí
玄
phế vật
廢材
phi thăng
飛昇
công lực
功力
linh lực
靈力
tu luyện
修煉
常見問題
「境界」越南語怎麼說?
「境界」的越南語是 cảnh giới。
cảnh giới 是什麼意思?
cảnh giới 的意思是「境界」(名詞)。精神或修養達到的層次、境地
cảnh giới 怎麼發音?
cảnh giới 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · giới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh giới 常用嗎?
cảnh giới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cảnh giới 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã đạt đến cảnh giới mới trong nghệ thuật.(他在藝術上達到新的境界。);Cảnh giới của cô ấy rất cao.(她的境界很高。)。
想讓「cảnh giới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store