YiWordsYiWords

同拼寫詞:phế vật

phế vật

廢材

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phế: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音) ?

phế vật 廢材

詞義

常用搭配

bị coi là phế vật
被當作廢材
phế vật vô dụng
無用的廢材

例句

Anh ấy từng bị gọi là phế vật.
他曾被稱為廢材。
Đừng tự coi mình là phế vật.
別把自己當廢材。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「廢材」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「廢材」越南語怎麼說?
「廢材」的越南語是 phế vật。
phế vật 是什麼意思?
phế vật 的意思是「廢材」(名詞)。廢物
phế vật 怎麼發音?
phế vật 有 2 個音節:phế: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phế vật 常用嗎?
phế vật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phế vật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy từng bị gọi là phế vật.(他曾被稱為廢材。);Đừng tự coi mình là phế vật.(別把自己當廢材。)。

想讓「phế vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始