YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phi thăng
phi thăng
飛昇
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phi: ngang (平音) · thăng: ngang (平音)
?
詞義
(修仙小說中)修煉到極致後升入更高境界或世界
常用搭配
phi thăng tiên giới
飛升仙界
chuẩn bị phi thăng
準備飛升
例句
Anh ấy đã phi thăng thành công.
他已經成功飛升。
Nhiều người mơ ước được phi thăng.
很多人夢想飛升。
相關詞彙
ảo thuật
魔術
người lùn
矮人
yêu tinh
精靈
kỳ lân
獨角獸
đũa phép
魔杖
bùa chú
咒語
常見問題
「飛昇」越南語怎麼說?
「飛昇」的越南語是 phi thăng。
phi thăng 是什麼意思?
phi thăng 的意思是「飛昇」(動詞)。(修仙小說中)修煉到極致後升入更高境界或世界
phi thăng 怎麼發音?
phi thăng 有 2 個音節:phi: ngang (平音) · thăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phi thăng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã phi thăng thành công.(他已經成功飛升。);Nhiều người mơ ước được phi thăng.(很多人夢想飛升。)。
想讓「phi thăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store