YiWordsYiWords

cao cả

崇高

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · cả: hỏi (曲折升) ?

cao cả 崇高

詞義

常用搭配

tấm lòng cao cả
崇高的心靈
hành động cao cả
崇高的行為

例句

Anh ấy có tấm lòng cao cả.
他有一顆崇高的心。
Đó là một việc làm cao cả.
那是一項崇高的舉動。

相關詞彙

常見問題

「崇高」越南語怎麼說?
「崇高」的越南語是 cao cả。
cao cả 是什麼意思?
cao cả 的意思是「崇高」(形容詞)。崇高,高尚
cao cả 怎麼發音?
cao cả 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · cả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao cả 常用嗎?
cao cả 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cao cả 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có tấm lòng cao cả.(他有一顆崇高的心。);Đó là một việc làm cao cả.(那是一項崇高的舉動。)。

想讓「cao cả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始