YiWordsYiWords

tường rào

圍牆

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tường: huyền (低降) · rào: huyền (低降) ?

tường rào 圍牆

詞義

常用搭配

tường rào sắt
鐵圍牆
xây tường rào
建圍牆

例句

Nhà tôi có tường rào cao.
我家有高高的圍牆。
Họ đang sửa tường rào.
他們正在修圍牆。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「圍牆」越南語怎麼說?
「圍牆」的越南語是 tường rào。
tường rào 是什麼意思?
tường rào 的意思是「圍牆」(名詞)。圍繞院落、房屋等的牆
tường rào 怎麼發音?
tường rào 有 2 個音節:tường: huyền (低降) · rào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tường rào 常用嗎?
tường rào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tường rào 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi có tường rào cao.(我家有高高的圍牆。);Họ đang sửa tường rào.(他們正在修圍牆。)。

想讓「tường rào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始