YiWordsYiWords

chặt chẽ

嚴密

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chặt: nặng (低短塞音) · chẽ: ngã (顫升) ?

chặt chẽ 嚴密

詞義

常用搭配

kiểm soát chặt chẽ
嚴格控制
quản lý chặt chẽ
嚴密管理

例句

An ninh ở đây rất chặt chẽ.
這裡的安保很嚴密。
Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.
需要更嚴格地檢查。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嚴密」越南語怎麼說?
「嚴密」的越南語是 chặt chẽ。
chặt chẽ 是什麼意思?
chặt chẽ 的意思是「嚴密」(形容詞)。嚴密,緊密; 嚴格
chặt chẽ 怎麼發音?
chặt chẽ 有 2 個音節:chặt: nặng (低短塞音) · chẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chặt chẽ 常用嗎?
chặt chẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chặt chẽ 在句子裡怎麼用?
例如:An ninh ở đây rất chặt chẽ.(這裡的安保很嚴密。);Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.(需要更嚴格地檢查。)。

想讓「chặt chẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始