YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chặt chẽ
chặt chẽ
嚴密
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chặt: nặng (低短塞音) · chẽ: ngã (顫升)
?
詞義
嚴密,緊密
嚴格
常用搭配
kiểm soát chặt chẽ
嚴格控制
quản lý chặt chẽ
嚴密管理
例句
An ninh ở đây rất chặt chẽ.
這裡的安保很嚴密。
Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.
需要更嚴格地檢查。
出現在這些詞條中
giám sát
監控
biên chế
編制
mối liên kết
紐帶
luận chứng
論證
相關詞彙
xà lách dầu
油麥菜
tường rào
圍牆
thiếu gia
少爺
món luộc xì dầu
滷味
cao cả
崇高
chuông cửa
門鈴
常見問題
「嚴密」越南語怎麼說?
「嚴密」的越南語是 chặt chẽ。
chặt chẽ 是什麼意思?
chặt chẽ 的意思是「嚴密」(形容詞)。嚴密,緊密; 嚴格
chặt chẽ 怎麼發音?
chặt chẽ 有 2 個音節:chặt: nặng (低短塞音) · chẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chặt chẽ 常用嗎?
chặt chẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chặt chẽ 在句子裡怎麼用?
例如:An ninh ở đây rất chặt chẽ.(這裡的安保很嚴密。);Cần kiểm tra chặt chẽ hơn.(需要更嚴格地檢查。)。
想讓「chặt chẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store