YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cao dán
cao dán
藥布
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cao: ngang (平音) · dán: sắc (高升)
?
詞義
貼在皮膚上用於治療或緩解疼痛的膏藥
常用搭配
dán cao dán
貼膏藥貼
cao dán giảm đau
止痛膏藥貼
例句
Tôi dán cao dán lên vai.
我在肩膀上貼了膏藥貼。
Cao dán này rất hiệu quả.
這個膏藥貼很有效。
相關詞彙
hỏi tiếp
追問
để ý
在意
hung khí
兇器
vật chứng
物證
phát hiện và thu giữ
查獲
điểm nghi vấn
疑點
常見問題
「藥布」越南語怎麼說?
「藥布」的越南語是 cao dán。
cao dán 是什麼意思?
cao dán 的意思是「藥布」(名詞)。貼在皮膚上用於治療或緩解疼痛的膏藥
cao dán 怎麼發音?
cao dán 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · dán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao dán 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dán cao dán lên vai.(我在肩膀上貼了膏藥貼。);Cao dán này rất hiệu quả.(這個膏藥貼很有效。)。
想讓「cao dán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store