YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hung khí
hung khí
兇器
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hung: ngang (平音) · khí: sắc (高升)
?
詞義
兇器
常用搭配
thu giữ hung khí
收繳兇器
dùng hung khí
使用兇器
例句
Cảnh sát tìm thấy hung khí tại hiện trường.
警方在現場找到了兇器。
Hung khí được dùng trong vụ án là một con dao.
案件中使用的兇器是一把刀。
相關詞彙
vật chứng
物證
phát hiện và thu giữ
查獲
điểm nghi vấn
疑點
phá án
破案
rửa tiền
洗錢
thổ phỉ
土匪
常見問題
「兇器」越南語怎麼說?
「兇器」的越南語是 hung khí。
hung khí 是什麼意思?
hung khí 的意思是「兇器」(名詞)。兇器
hung khí 怎麼發音?
hung khí 有 2 個音節:hung: ngang (平音) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hung khí 常用嗎?
hung khí 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hung khí 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát tìm thấy hung khí tại hiện trường.(警方在現場找到了兇器。);Hung khí được dùng trong vụ án là một con dao.(案件中使用的兇器是一把刀。)。
想讓「hung khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store