YiWordsYiWords

vật chứng

物證

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vật: nặng (低短塞音) · chứng: sắc (高升) ?

vật chứng 物證

詞義

常用搭配

vật chứng quan trọng
重要物證
thu thập vật chứng
收集物證

例句

Cảnh sát tìm thấy vật chứng tại hiện trường.
警方在現場找到了物證。
Vật chứng giúp phá án.
物證有助於破案。

相關詞彙

常見問題

「物證」越南語怎麼說?
「物證」的越南語是 vật chứng。
vật chứng 是什麼意思?
vật chứng 的意思是「物證」(名詞)。物證,證物
vật chứng 怎麼發音?
vật chứng 有 2 個音節:vật: nặng (低短塞音) · chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vật chứng 常用嗎?
vật chứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vật chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát tìm thấy vật chứng tại hiện trường.(警方在現場找到了物證。);Vật chứng giúp phá án.(物證有助於破案。)。

想讓「vật chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始