YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cao su
cao su
橡膠
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
橡膠
常用搭配
cây cao su
橡膠樹
sản phẩm cao su
橡膠製品
例句
Lốp xe làm từ cao su.
輪胎是橡膠做的。
Cao su có tính đàn hồi.
橡膠有彈性。
出現在這些詞條中
nệm
床墊
ủng
長靴
nhai
咀嚼
găng tay
手套
lót chuột
滑鼠墊
kẹo cao su
口香糖
dây buộc tóc
髮圈
相關詞彙
co giãn
伸縮
nảy mầm
發芽
hoa hướng dương
向日葵
chuột túi
袋鼠
gấu túi
無尾熊
chim đại bàng
老鷹
常見問題
「橡膠」越南語怎麼說?
「橡膠」的越南語是 cao su。
cao su 是什麼意思?
cao su 的意思是「橡膠」(名詞)。橡膠
cao su 怎麼發音?
cao su 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao su 常用嗎?
cao su 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cao su 在句子裡怎麼用?
例如:Lốp xe làm từ cao su.(輪胎是橡膠做的。);Cao su có tính đàn hồi.(橡膠有彈性。)。
想讓「cao su」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store