YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cao thủ
cao thủ
高手
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cao: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
技藝高超的人
某領域的頂尖人物
常用搭配
cao thủ võ lâm
武林高手
cao thủ cờ vua
國際象棋高手
例句
Anh ấy là cao thủ trong làng game.
他是遊戲圈的高手。
Cô ấy được mệnh danh là cao thủ toán học.
她被稱為數學高手。
出現在這些詞條中
võ lâm
武林
相關詞彙
đoạt giải
獲獎
tiền đồ
前途
bán kết
半決賽
trúng thưởng
中獎
cuộc thi lớn
大賽
nhét
塞進
常見問題
「高手」越南語怎麼說?
「高手」的越南語是 cao thủ。
cao thủ 是什麼意思?
cao thủ 的意思是「高手」(名詞)。技藝高超的人; 某領域的頂尖人物
cao thủ 怎麼發音?
cao thủ 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao thủ 常用嗎?
cao thủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cao thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là cao thủ trong làng game.(他是遊戲圈的高手。);Cô ấy được mệnh danh là cao thủ toán học.(她被稱為數學高手。)。
想讓「cao thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store