YiWordsYiWords

cuộc thi lớn

大賽

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · thi: ngang (平音) · lớn: sắc (高升) ?

cuộc thi lớn 大賽

詞義

常用搭配

cuộc thi lớn quốc tế
國際大賽
tham gia cuộc thi lớn
參加大賽

例句

Cô ấy vừa thắng một cuộc thi lớn.
她剛贏得了一場大賽。
Nhiều người mơ ước dự cuộc thi lớn.
很多人夢想參加大賽。

相關詞彙

常見問題

「大賽」越南語怎麼說?
「大賽」的越南語是 cuộc thi lớn。
cuộc thi lớn 是什麼意思?
cuộc thi lớn 的意思是「大賽」(名詞)。大型比賽,重要賽事
cuộc thi lớn 怎麼發音?
cuộc thi lớn 有 3 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · thi: ngang (平音) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc thi lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa thắng một cuộc thi lớn.(她剛贏得了一場大賽。);Nhiều người mơ ước dự cuộc thi lớn.(很多人夢想參加大賽。)。

想讓「cuộc thi lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始