YiWordsYiWords

đoạt giải

獲獎

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đoạt: nặng (低短塞音) · giải: hỏi (曲折升) ?

đoạt giải 獲獎

詞義

常用搭配

đoạt giải nhất
獲得一等獎
đoạt giải thưởng
獲獎

例句

Anh ấy vừa đoạt giải.
他剛獲獎。
Cô ấy đoạt giải trong cuộc thi hát.
她在歌唱比賽中獲獎。

相關詞彙

常見問題

「獲獎」越南語怎麼說?
「獲獎」的越南語是 đoạt giải。
đoạt giải 是什麼意思?
đoạt giải 的意思是「獲獎」(動詞)。獲得獎項
đoạt giải 怎麼發音?
đoạt giải 有 2 個音節:đoạt: nặng (低短塞音) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoạt giải 常用嗎?
đoạt giải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đoạt giải 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa đoạt giải.(他剛獲獎。);Cô ấy đoạt giải trong cuộc thi hát.(她在歌唱比賽中獲獎。)。

想讓「đoạt giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始