YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đoạt giải
đoạt giải
獲獎
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đoạt: nặng (低短塞音) · giải: hỏi (曲折升)
?
詞義
獲得獎項
常用搭配
đoạt giải nhất
獲得一等獎
đoạt giải thưởng
獲獎
例句
Anh ấy vừa đoạt giải.
他剛獲獎。
Cô ấy đoạt giải trong cuộc thi hát.
她在歌唱比賽中獲獎。
相關詞彙
tiền đồ
前途
bán kết
半決賽
trúng thưởng
中獎
cuộc thi lớn
大賽
nhét
塞進
bỏ trốn
逃跑
常見問題
「獲獎」越南語怎麼說?
「獲獎」的越南語是 đoạt giải。
đoạt giải 是什麼意思?
đoạt giải 的意思是「獲獎」(動詞)。獲得獎項
đoạt giải 怎麼發音?
đoạt giải 有 2 個音節:đoạt: nặng (低短塞音) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoạt giải 常用嗎?
đoạt giải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đoạt giải 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa đoạt giải.(他剛獲獎。);Cô ấy đoạt giải trong cuộc thi hát.(她在歌唱比賽中獲獎。)。
想讓「đoạt giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store